铁饭碗[tiě fàn wǎn] [铁 饭 碗]Lưu từKháccông việc ổn định (nghĩa đen: bát cơm sắt)Chữ trong từ铁tiěsắt (kim loại)饭fàncơm đã nấu碗wǎnbátTừ cùng chữ:铁路tiě lùHSK 3đường sắt饭碗fàn wǎnHSK 7cái bát cơm