铜匠[tóng jiang] [铜 匠]Lưu từKhácthợ đồngChữ trong từ铜tóngđồng (hóa học)匠jiàngthợ thủ côngTừ cùng chữ:铜牌tóng páiHSK 6huy chương đồng铜矿tóng kuàngHSK 6mỏ đồng木匠mù jiàngHSK 8thợ mộc