铠甲[kǎi jiǎ] [铠 甲]Lưu từKhácáo giápChữ trong từ铠kǎiáo giáp甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)Từ cùng chữ:指甲zhǐ jiaHSK 5móng tayTừ cận nghĩa:铠kǎiáo giáp介胄jiè zhòuáo giáp护甲hù jiǎáo giáp甲胄jiǎ zhòuáo giáp甲铠jiǎ kǎiáo giáp盔甲kuī jiǎáo giáp衣甲yì jiǎáo giáp