衣甲[yì jiǎ] [衣 甲]Lưu từKhácáo giápChữ trong từ衣yīquần áo甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)Từ cùng chữ:衣服yī fuHSK 1quần áo衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay衣裳yī shangHSK 6(thông tục) quần áo衣食住行yī shí zhù xíngHSK 9áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ)Từ cận nghĩa:铠kǎiáo giáp介胄jiè zhòuáo giáp护甲hù jiǎáo giáp甲胄jiǎ zhòuáo giáp甲铠jiǎ kǎiáo giáp盔甲kuī jiǎáo giáp铠甲kǎi jiǎáo giáp