介胄[jiè zhòu] [介 胄]Lưu từKhácáo giápChữ trong từ介jiègiới thiệu胄zhòumũ bảo hiểmTừ cùng chữ:介绍jiè shàoHSK 1giới thiệu介于jiè yúHSK 8ở giữa介入jiè rùHSK 8can thiệp介意jiè yìHSK 8để ý đếnTừ cận nghĩa:铠kǎiáo giáp护甲hù jiǎáo giáp甲胄jiǎ zhòuáo giáp甲铠jiǎ kǎiáo giáp盔甲kuī jiǎáo giáp衣甲yì jiǎáo giáp铠甲kǎi jiǎáo giáp