介于【介於】
[jiè yú] [介 于]
ở giữa; trung gian; nằm giữa
处于两者或多者之间。
这种新型材料的硬度介于塑料和金属之间。
zhè zhǒng xīn xíng cái liào de yìng dù jiè yú sù liào hé jīn shǔ zhī jiān.Độ cứng của loại vật liệu mới này nằm giữa nhựa và kim loại.
[jiè yú] [介 于]
ở giữa; trung gian; nằm giữa
处于两者或多者之间。
这种新型材料的硬度介于塑料和金属之间。
zhè zhǒng xīn xíng cái liào de yìng dù jiè yú sù liào hé jīn shǔ zhī jiān.Độ cứng của loại vật liệu mới này nằm giữa nhựa và kim loại.