介于两难[jiè yú liǎng nán] [介 于 两 难]Lưu từKháctiến thoái lưỡng nan (thành ngữ)Chữ trong từ介jiègiới thiệu于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở两liǎnghai难nánkhó (để...)Từ cùng chữ:介绍jiè shàoHSK 1giới thiệu困难kùn nanHSK 3khó khăn为难wéi nánHSK 5cảm thấy lúng túng hoặc khó xử灾难zāi nànHSK 5thảm họa艰难jiān nánHSK 5khó khăn不难bù nánHSK 7không khó刁难diāo nànHSK 7gây khó dễ cho ai避难bì nànHSK 7trú ẩn介于jiè yúHSK 8ở giữaXem thêm (3)