护甲[hù jiǎ] [护 甲]Lưu từKhácáo giáp; áo chống đạnChữ trong từ护hùbảo vệ甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)Từ cùng chữ:护照hù zhàoHSK 2hộ chiếu护士hù shiHSK 4y tá指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay护理hù lǐHSK 7chăm sócTừ cận nghĩa:铠kǎiáo giáp介胄jiè zhòuáo giáp甲胄jiǎ zhòuáo giáp甲铠jiǎ kǎiáo giáp盔甲kuī jiǎáo giáp衣甲yì jiǎáo giáp铠甲kǎi jiǎáo giáp