铨衡[quán héng] [铨 衡]Lưu từKhácđo lường và chọn lựa nhân tàiChữ trong từ铨quánđánh giá衡héngcânTừ cùng chữ:平衡píng héngHSK 6cân bằng均衡jūn héngHSK 8bằng nhau抗衡kàng héngHSK 8cạnh tranh với权衡quán héngHSK 8cân nhắc