铭谢[míng xiè] [铭 TẠ]Lưu từKhácbày tỏ lòng biết ơn (đặc biệt là công khai); lời cảm ơn; cũng viết là 鸣谢Chữ trong từ铭míngkhắc谢xièTẠcảm ơnTừ cùng chữ:谢谢xiè xieHSK 1cảm ơn感谢gǎn xièHSK 2(bày tỏ) cảm ơn铭记míng jìHSK 8khắc ghi trong lòng新陈代谢xīn chén dài xièHSK 9trao đổi chất (sinh học)Từ cận nghĩa:鸣谢míng xièbày tỏ lòng biết ơn (đặc biệt là công khai)