银鸥[yín ōu] [银 鸥]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển herring châu Âu (Larus argentatus)Chữ trong từ银yínbạc鸥ōumòng biển thườngTừ ghép:乌灰银鸥wū huī yín ōu(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển lưng đen nhỏ (Larus fuscus)黄脚银鸥huáng jiǎo yín ōu(loài chim ở Trung Quốc) Mòng biển Caspi (Larus cachinnans)西伯利亚银鸥xī bó lì yà yín ōu(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Vega (Larus vegae)Từ cùng chữ:银行yín hángHSK 2ngân hàng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc银幕yín mùHSK 9màn hình chiếu phim