锄草[chú cǎo] [锄 草]Lưu từKháccuốc cỏ; làm cỏChữ trong từ锄chúcái cuốc草cǎocỏTừ cùng chữ:稻草dào cǎoHSK 7rơm rạ潦草liáo cǎoHSK 8cẩu thả起草qǐ cǎoHSK 8soạn thảo奇花异草qí huā yì cǎoHSK 8hoa lạ cỏ quý