锡克[xī kè] [锡 克]Lưu từKhácngười SikhChữ trong từ锡xīthiếc (hóa học)克kècó thểTừ ghép:锡克教xī kè jiàođạo SikhTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam攻克gōng kèHSK 6chiếm được扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)