键盘侠[jiàn pán xiá] [键 盘 侠]Lưu từKhácanh hùng bàn phímChữ trong từ键jiànphím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)盘pánđĩa侠xiáhiệp sĩTừ cùng chữ:键盘jiàn pánHSK 5bàn phím武侠wǔ xiáHSK 6võ hiệp