镜框[jìng kuàng] [镜 框]Lưu từKháckhung hình; khung kínhChữ trong từ镜jìnggương框kuàngkhung (ví dụ: khung cửa)Từ ghép:镜框舞台jìng kuàng wǔ táicảnh trí sân khấuTừ cùng chữ:镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh镜子jìng ziHSK 4gươngTừ cận nghĩa:帧zhēnkhung hình相架xiàng jiàkhung hình