相架[xiàng jià] [相 架]Lưu từKháckhung hìnhChữ trong từ相xiàngdiện mạo架jiàchống đỡTừ cùng chữ:相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))书架shū jiàHSK 3giá sách吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau相互xiāng hùHSK 3lẫn nhau相似xiāng sìHSK 3tương tự相关xiāng guānHSK 3liên quan相当xiāng dāngHSK 3tương đươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:帧zhēnkhung hình镜框jìng kuàngkhung hình