镜框舞台[jìng kuàng wǔ tái] [镜 框 舞 台]Lưu từKháccảnh trí sân khấuChữ trong từ镜jìnggương框kuàngkhung (ví dụ: khung cửa)舞wǔnhảy múa台táibụcTừ cùng chữ:电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh镜子jìng ziHSK 4gương阳台yáng táiHSK 4ban công上台shàng táiHSK 6lên nắm quyền (trong chính trị)出台chū táiHSK 6chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)Xem thêm (3)