闻风先遁[wén fēng xiān dùn] [闻 风 先 遁]Lưu từKhácbỏ trốn khi vừa nghe tin (thành ngữ)Chữ trong từ闻wénnghe风fēnggió先xiāntrước遁dùntrốn tránhTừ cùng chữ:闻名wén míngHSK 9nổi tiếng