闾尾[lǘ wěi] [闾 尾]Lưu từKhácxương cụtChữ trong từ闾lǘcổng làng尾wěiđuôiTừ cùng chữ:结尾jié wěiHSK 8kết thúc追尾zhuī wěiHSK 9tông vào đuôi xeTừ cận nghĩa:尻骨kāo gǔxương cụt尾椎wěi zhuīxương cụt尾骨wěi gǔxuơng cụt尾闾骨wěi lǘ gǔxương cụt