尾闾骨[wěi lǘ gǔ] [尾 闾 骨]Lưu từKhácxương cụtChữ trong từ尾wěiđuôi闾lǘcổng làng骨gǔxươngTừ cùng chữ:尾巴wěi baHSK 4đuôi刺骨cì gǔHSK 7thấu xương尾声wěi shēngHSK 9đoạn kết尾气wěi qìHSK 9khí thảiTừ cận nghĩa:尻骨kāo gǔxương cụt尾椎wěi zhuīxương cụt尾骨wěi gǔxuơng cụt闾尾lǘ wěixương cụt