尾椎[wěi zhuī] [尾 椎]Lưu từKhácxương cụt; xương đuôiChữ trong từ尾wěiđuôi椎chuíbúaTừ cùng chữ:尾巴wěi baHSK 4đuôi颈椎jǐng zhuīHSK 6đốt sống cổ尾声wěi shēngHSK 9đoạn kết尾气wěi qìHSK 9khí thảiTừ cận nghĩa:尻骨kāo gǔxương cụt尾骨wěi gǔxuơng cụt闾尾lǘ wěixương cụt尾闾骨wěi lǘ gǔxương cụt