阮元[ruǎn yuán] [阮 元]Lưu từKháchọc giả và quan thời nhà Thanh (1764-1849)Chữ trong từ阮ruǎnnhà nước nhỏ trong thời Thương (1600-1046 TCN) nằm ở phía đông nam t…元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)Từ cùng chữ:单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ公元gōng yuánHSK 4Công nguyên多元duō yuánHSK 7đa-状元zhuàng yuánHSK 9trạng nguyên