阿兰若[ā lán rě] [阿 兰 若]Lưu từKhácchùa Phật giáo (âm dịch từ tiếng Phạn "Aranyakah")Chữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)若ruònếuTừ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập倘若tǎng ruòHSK 9nếu