阿史那骨咄禄[ā shǐ nà gǔ duō lù] [阿 史 那 骨 咄 禄]Lưu từKhácAshina Qutlugh, tên cá nhân của 颉跌利施可汗 (jié diē lì shī kè hán)Chữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…史shǐlịch sử那nàđó骨gǔxương咄duō(cũ) (thán từ biểu thị không tán thành, thương hại, v.v.) chậc!禄lùphúc lànhTừ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập