阿姆哈拉[ā mǔ hā lā] [阿 姆 哈 拉]Lưu từKhácAmhara (tỉnh, ngôn ngữ và dân tộc của Ethiopia); tiếng Amharic; người EthiopiaChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…姆mǔngười phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏ哈hā(thán từ) ha!拉lākéoTừ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập