阿摩尼亚[ā mó ní yà] [阿 摩 尼 亚]Lưu từKhácamoniac (từ mượn)Chữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…摩mócọ xát尼níni cô (nữ tu Phật giáo)亚yàthứ haiTừ ghép:阿摩尼亚水ā mó ní yà shuǐdung dịch amoniacTừ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập