阿摩尼亚水[ā mó ní yà shuǐ] [阿 摩 尼 亚 THỦY]Lưu từKhácdung dịch amoniacChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…摩mócọ xát尼níni cô (nữ tu Phật giáo)亚yàthứ hai水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắt海水hǎi shuǐHSK 4nước biển阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)矿泉水kuàng quán shuǐHSK 4nước khoáng纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:氨水ān shuǐdung dịch amoniac