阿马逊[ā mǎ xùn] [阿 马 逊]Lưu từKhácAmazon; cũng viết 亚马逊 (yà mǎ xùn)Chữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…马mǎngựa逊xùnthoái vịTừ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập谦逊qiān xùnHSK 8khiêm tốnTừ cận nghĩa:亚马孙yà mǎ sūnAmazon亚马逊yà mǎ xùnAmazon