亚马逊[yà mǎ xùn] [亚 马 逊]Lưu từKhácAmazonChữ trong từ亚yàthứ hai马mǎngựa逊xùnthoái vịTừ ghép:亚马逊河yà mǎ xùn hésông AmazonTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)谦逊qiān xùnHSK 8khiêm tốnTừ cận nghĩa:亚马孙yà mǎ sūnAmazon阿马逊ā mǎ xùnAmazon