亚马逊河[yà mǎ xùn hé] [亚 马 逊 河]Lưu từKhácsông AmazonChữ trong từ亚yàthứ hai马mǎngựa逊xùnthoái vị河hésôngTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)运河yùn héHSK 9kênh đàoTừ cận nghĩa:亚马孙河yà mǎ sūn hésông Amazon