陟[zhì]Lưu từKháctiến lên; tăng lên; thăng chứcTừ ghép:武陟wǔ zhìhuyện Vũ Trĩ ở Giảo Tác, Hà Nam武陟县wǔ zhì xiànhuyện Vũ Trĩ ở Giảo Tác, Hà NamTừ cận nghĩa:进jìnHSK 1tiến lên前进qián jìnHSK 3tiến lên向前xiàng qiánHSK 5tiến lên兟shēntiến lên冘yíntiến lên上前shàng qiántiến lên挺进tǐng jìntiến lên行进xíng jìntiến lên锐进ruì jìntiến lên