锐进[ruì jìn] [锐 进]Lưu từKháctiến lên; lao tớiChữ trong từ锐ruìsắc bén进jìntiến lênTừ cùng chữ:请进qǐng jìnHSK 1"mời vào"走进zǒu jìnHSK 2đi vào先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)前进qián jìnHSK 3tiến lên推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy改进gǎi jìnHSK 3cải thiện促进cù jìnHSK 4thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp)引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu增进zēng jìnHSK 6thúc đẩyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:进jìnHSK 1tiến lên前进qián jìnHSK 3tiến lên向前xiàng qiánHSK 5tiến lên兟shēntiến lên冘yíntiến lên陟zhìtiến lên上前shàng qiántiến lên挺进tǐng jìntiến lên行进xíng jìntiến lên