陡坡[dǒu pō] [陡 坡]Lưu từKhácdốc đứng; máng nước; cống nướcChữ trong từ陡dǒudốc坡pōdốcTừ cùng chữ:山坡shān pōHSK 6sườn đồi陡峭dǒu qiàoHSK 6dựng đứngTừ cận nghĩa:陡峻dǒu jùndốc đứng