陡峻[dǒu jùn] [陡 峻]Lưu từKhácdốc đứng; cao và dốcChữ trong từ陡dǒudốc峻jùn(núi) caoTừ cùng chữ:陡峭dǒu qiàoHSK 6dựng đứng严峻yán jùnHSK 9nghiêm trọngTừ cận nghĩa:陡坡dǒu pōdốc đứng