险兆[xiǎn zhào] [险 兆]Lưu từKhácđiềm xấuChữ trong từ险xiǎnnguy hiểm兆zhào(hình thức kết hợp) điềm báoTừ cùng chữ:预兆yù zhàoHSK 9điềmTừ cận nghĩa:不祥bù xiángđiềm xấu凶兆xiōng zhàođiềm xấu