凶兆[xiōng zhào] [凶 兆]Lưu từKhácđiềm xấuChữ trong từ凶xiōngác độc兆zhào(hình thức kết hợp) điềm báoTừ cùng chữ:凶手xiōng shǒuHSK 6kẻ sát nhân凶恶xiōng èHSK 9dữ dội凶残xiōng cánHSK 9man rợ凶狠xiōng hěnHSK 9độc ác凶猛xiōng měngHSK 9dữ dội预兆yù zhàoHSK 9điềmTừ cận nghĩa:不祥bù xiángđiềm xấu险兆xiǎn zhàođiềm xấu