不祥[bù xiáng] [BẤT 祥]Lưu từKhácđiềm xấu; không mayChữ trong từ不bùBẤTkhông祥xiángcát tườngTừ ghép:不祥之兆bù xiáng zhī zhàođiềm báo xấuTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:凶兆xiōng zhàođiềm xấu险兆xiǎn zhàođiềm xấuVí dụ trong bài học他有一种不祥的预感。tā yǒu yì zhǒng bù xiáng de yù gǎn.Anh ấy có một linh cảm chẳng lành.