隆情厚谊[lóng qíng hòu yì] [隆 情 厚 谊]Lưu từKháctình yêu sâu đậm, tình bạn sâu sắc (thành ngữ)Chữ trong từ隆lónghoành tráng情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm厚hòudày谊yìtình bạnTừ cùng chữ:友谊yǒu yìHSK 5tình bạn bè深情厚谊shēn qíng hòu yìHSK 6tình bạn sâu sắc情谊qíng yìHSK 8tình bạn隆重lóng zhòngHSK 8hoành tráng