雏鸡[chú jī] [雏 鸡]Lưu từKhácgà con; gà mới nởChữ trong từ雏chú(hình thức kết hợp) gà con鸡jīgia cầmTừ cùng chữ:公鸡gōng jīHSK 6gà trống母鸡mǔ jīHSK 6gà máiTừ cận nghĩa:仔鸡zǐ jīgà con小鸡xiǎo jīgà con鸡娃jī wágà con