仔鸡[zǐ jī] [仔 鸡]Lưu từKhácgà con; gà nhỏChữ trong từ仔zǎibiến thể của 崽 (zǎi)鸡jīgia cầmTừ cùng chữ:仔细zǐ xìHSK 5cẩn thận公鸡gōng jīHSK 6gà trống母鸡mǔ jīHSK 6gà máiTừ cận nghĩa:小鸡xiǎo jīgà con雏鸡chú jīgà con鸡娃jī wágà con