小鸡[xiǎo jī] [TIỂU 鸡]Lưu từKhácgà conChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ鸡jīgia cầmTừ ghép:小鸡鸡xiǎo jī jīdương vật (từ trẻ em)Từ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận小组xiǎo zǔHSK 2nhómXem thêm (3)Từ cận nghĩa:仔鸡zǐ jīgà con雏鸡chú jīgà con鸡娃jī wágà conVí dụ trong bài học这只母鸡正在窝里孵小鸡。zhè zhī mǔ jī zhèng zài wō lǐ fū xiǎo jī.Con gà mái này đang ấp gà con trong tổ.