震颤[zhèn chàn] [震 颤]Lưu từKhácrung chuyển; rung độngChữ trong từ震zhènrung颤chànrun rẩyTừ ghép:震颤素zhèn chàn sùtremorine (thuốc gây run)震颤麻痹zhèn chàn má bìliệtTừ cùng chữ:震惊zhèn jīngHSK 5sốc震动zhèn dòngHSK 9rung震撼zhèn hànHSK 9rung độngTừ cận nghĩa:震感zhèn gǎnrung chuyển (từ động đất)