震颤麻痹[zhèn chàn má bì] [震 颤 麻 痹]Lưu từKhácliệt; run rẩy; dùng cho bệnh Parkinson 帕金森病 (pà jīn sēn bìng)Chữ trong từ震zhènrung颤chànrun rẩy麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.痹bìbị liệtTừ cùng chữ:震惊zhèn jīngHSK 5sốc麻痹má bìHSK 8tê liệt震动zhèn dòngHSK 9rung震撼zhèn hànHSK 9rung động