霍尔姆斯[huò ěr mǔ sī] [霍 尔 姆 斯]Lưu từKhácHolmes (tên)Chữ trong từ霍huò(văn học) đột nhiên尔ěrnhư vậy姆mǔngười phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏ斯sīSlovakiaTừ cùng chữ:霍乱huò luànHSK 7bệnh tả