霍氏鹰鹃[huò shì yīng juān] [霍 氏 鹰 鹃]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim cú cắt của Hodgson (Hierococcyx nisicolor)Chữ trong từ霍huò(văn học) đột nhiên氏shìtên thị tộc鹰yīngđại bàng鹃juānchim cuốcTừ cùng chữ:霍乱huò luànHSK 7bệnh tả