霸王鞭[bà wáng biān] [霸 王 鞭]Lưu từKhácmột loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian; điệu múa gậy có lục lạcChữ trong từ霸bàbá chủ王wángvua hoặc quốc vương鞭biānroi hoặc dây daTừ cùng chữ:霸道bà dàoHSK 6ngang ngược霸占bà zhànHSK 7chiếm giữ bằng vũ lực