靶纸[bǎ zhǐ] [靶 纸]Lưu từKháctờ biaChữ trong từ靶bǎmục tiêu纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo靶子bǎ ziHSK 7mục tiêu图纸tú zhǐHSK 9bản vẽ