靶子
[bǎ zi] [靶 子]
mục tiêu
射击练习或比喻批评攻击的目标
射击训练场上,学员们正全神贯注地瞄准远处的靶子。
shè jī xùn liàn chǎng shàng, xué yuán men zhèng quán shén guàn zhù dì miáo zhǔn yuǎn chù de bǎ zǐ.Trên bãi tập bắn, các học viên đang tập trung cao độ ngắm vào bia tập ở phía xa.
[bǎ zi] [靶 子]
mục tiêu
射击练习或比喻批评攻击的目标
射击训练场上,学员们正全神贯注地瞄准远处的靶子。
shè jī xùn liàn chǎng shàng, xué yuán men zhèng quán shén guàn zhù dì miáo zhǔn yuǎn chù de bǎ zǐ.Trên bãi tập bắn, các học viên đang tập trung cao độ ngắm vào bia tập ở phía xa.