鞙[xuàn]Lưu từKháctinh xảoTừ cận nghĩa:精美jīng měiHSK 6tinh xảo精妙jīng miàoHSK 8tinh xảo精致jīng zhìHSK 8tinh xảo精工jīng gōngtinh xảo纤小xiān xiǎotinh xảo