纤小[xiān xiǎo] [纤 TIỂU]Lưu từKháctinh xảo; mỏng manhChữ trong từ纤xiānmịn小xiǎoTIỂUnhỏTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ矮小ǎi xiǎoHSK 4thấp và nhỏ缩小suō xiǎoHSK 4giảm胆小dǎn xiǎoHSK 5nhát gan渺小miǎo xiǎoHSK 8nhỏ bé狭小xiá xiǎoHSK 9hẹp纤维xiān wéiHSK 9chất xơTừ cận nghĩa:精美jīng měiHSK 6tinh xảo精妙jīng miàoHSK 8tinh xảo精致jīng zhìHSK 8tinh xảo鞙xuàntinh xảo精工jīng gōngtinh xảo